Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mario Gotze
Arthur Theate
Eric Junior Dina Ebimbe
Fares Chaibi
Igor Matanovic
Lucas Silva Melo,Tuta

Arthur Theate
Aurele Amenda
Nathaniel Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 6 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 31 | 6.01 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 34 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 46 | 6.88 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 42 | 6.78 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 17 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ