Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arnaud Kalimuendo
Oscar Hojlund
Jean Negoce
Mahmoud Dahoud
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
0 - 1 Nathaniel Brown 
Oscar Hojlund
Aurele Amenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 23 | 6.73 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 22 | 6.66 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 31 | 6.84 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 1 | 44 | 6.72 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 7.31 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.65 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 0 | 72 | 6.09 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 1 | 108 | 7.1 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 113 | 105 | 92.92% | 3 | 0 | 136 | 7.33 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 19 | 6.38 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 1 | 97 | 7 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ