Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FC Koln hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Ljubicic
Florian Kainz
Florian Dietz
Luca Waldschmidt
Benno Schmitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.63 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.48 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ