Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FC Koln hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Olesen
Sargis Adamyan
Tim Lemperle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 15 | 1 | 87 | 7.3 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 4 | 98 | 7.24 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 6 | 19 | 6.67 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 61 | 7.87 | |
| 11 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.83 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 14 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 7 | 0 | 49 | 7.17 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 5.84 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 8 | 0 | 78 | 6.59 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 58 | 7.37 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 72 | 80% | 0 | 4 | 107 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 2 | 88 | 7.8 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 47 | 66.2% | 2 | 0 | 88 | 6.78 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 57 | 7.58 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 5 | 87 | 7.54 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 22 | 6.54 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 7 | 93 | 7.49 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 25 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 3 | 63 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ