Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Jae Sung
Dominik Kohr
Danny Vieira da Costa
Sepp Van Den Berg
Brajan Gruda
Ludovic Ajorque
2 - 1 Anthony Caci
Aymen Barkok
Leandro Barreiro Martins
Tom Krauss
Nelson Weiper
Ludovic Ajorque Penalty awarded
Ludovic Ajorque
Sepp Van Den Berg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.65 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 8 | 17 | 8.69 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 23 | 7.34 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 40 | 7.06 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 47 | 5.92 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ