Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nadiem Amiri
Anthony Caci
Stefan Bell
Silvan Widmer
Nelson Weiper
Andreas Hanche-Olsen
Maxim Leitsch
Nikolas Konrad Veratschnig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.42 | |
| 37 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 44 | 6.68 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 8 | 6.2 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 29 | 6.74 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 9 | 2 | 57 | 6.84 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 24 | 7.04 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 10 | 43 | 7.24 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 2 | 62 | 6.91 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.59 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 52 | 7.08 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 3 | 66 | 6.33 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 3 | 65 | 5.26 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 2 | 97 | 6.14 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 55 | 6.34 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 2 | 42 | 7.15 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 0 | 70 | 6.47 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 8 | 2 | 97 | 6.58 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 6.58 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 1 | 58 | 6.48 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 5 | 83 | 6.8 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 4 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 5.84 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ