Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nadiem Amiri
0 - 2 Benedict Hollerbach
Armindo Sieb
Paul Nebel
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 31 | 5.76 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 5 | 66 | 7.44 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 51 | 73.91% | 1 | 3 | 88 | 6.61 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 10 | 44 | 6.5 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 0 | 72 | 8.52 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 6 | 79 | 6.75 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 9 | 62 | 7.03 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 5 | 59 | 7.19 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 45 | 6.39 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 7.54 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 49 | 33 | 67.35% | 1 | 0 | 58 | 7.45 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 5 | 44 | 6.59 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 6 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.92 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 3 | 55 | 7.86 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 52 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ