Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Union Berlin vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 10/01

Vòng 16
21:30 ngày 10/01/2026
Union Berlin
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
FSV Mainz 05
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei
Thời tiết: Ít mây, -3℃~-4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.94
+0.25
0.96
O 2.25
0.95
U 2.25
0.85
1
2.15
X
3.14
2
3.13
Hiệp 1
-0.25
1.23
+0.25
0.71
O 1
1.11
U 1
0.78

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05

Union Berlin Union Berlin
Phút
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Diogo Leite match yellow.png
19'
30'
match goal 0 - 1 Nadiem Amiri
Kiến tạo: Lee Jae Sung
Danilho Doekhi match yellow.png
57'
Ilyas Ansah
Ra sân: Livan Burcu
match change
65'
Andras Schafer
Ra sân: Aljoscha Kemlein
match change
65'
69'
match goal 0 - 2 Benedict Hollerbach
Kiến tạo: Nikolas Konrad Veratschnig
Christopher Trimmel
Ra sân: Janik Haberer
match change
70'
Woo-Yeong Jeong
Ra sân: Oliver Burke
match change
70'
Woo-Yeong Jeong 1 - 2
Kiến tạo: Derrick Kohn
match goal
77'
78'
match change Armindo Sieb
Ra sân: Benedict Hollerbach
Marin Ljubicic
Ra sân: Diogo Leite
match change
78'
78'
match change Paul Nebel
Ra sân: Nadiem Amiri
85'
match change Lennard Maloney
Ra sân: Phillip Tietz
Marin Ljubicic 2 - 2 match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS FSV Mainz 05

Union Berlin Union Berlin
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
match ok
Giao bóng trước
17
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
74
 
Đánh đầu
 
60
4
 
Cứu thua
 
3
22
 
Cản phá thành công
 
22
5
 
Thử thách
 
5
24
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
1
32
 
Đánh đầu thành công
 
35
3
 
Cản sút
 
0
12
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
25
475
 
Số đường chuyền
 
380
73%
 
Chuyền chính xác
 
65%
135
 
Pha tấn công
 
113
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
6
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
70
3.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
1.39
 
xG Set Play
 
0.05
3.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.1
2.72
 
Cú sút trúng đích
 
1.94
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
21
 
Số quả tạt chính xác
 
7
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
32
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
31
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Christopher Trimmel
27
Marin Ljubicic
10
Ilyas Ansah
13
Andras Schafer
11
Woo-Yeong Jeong
18
Josip Juranovic
33
Alex Kral
34
Stanley NSoki
31
Matheo Raab
Union Berlin Union Berlin 3-4-2-1
3-5-2 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
1
Ronnow
4
Leite
14
Querfeld
5
Doekhi
39
Kohn
6
Kemlein
8
Rani
19
Haberer
9
Burcu
7
Burke
23
Ilic
33
Batz
21
Costa
16
Bell
31
Kohr
30
Widmer
10
Amiri
6
Sano
7
Sung
22
Veratsch...
20
Tietz
17
Hollerba...

Substitutes

8
Paul Nebel
11
Armindo Sieb
15
Lennard Maloney
14
William Boving Vick
9
Arnaud Nordin
1
Lasse RieB
44
Nelson Weiper
24
Sota Kawasaki
48
Kacper Potulski
Đội hình dự bị
Union Berlin Union Berlin
Christopher Trimmel 28
Marin Ljubicic 27
Ilyas Ansah 10
Andras Schafer 13
Woo-Yeong Jeong 11
Josip Juranovic 18
Alex Kral 33
Stanley NSoki 34
Matheo Raab 31
Union Berlin FSV Mainz 05
8 Paul Nebel
11 Armindo Sieb
15 Lennard Maloney
14 William Boving Vick
9 Arnaud Nordin
1 Lasse RieB
44 Nelson Weiper
24 Sota Kawasaki
48 Kacper Potulski

Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs FSV Mainz 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 6.67
13 Phạm lỗi 10.67
8.33 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3.33
46.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 4.7
13 Phạm lỗi 9.8
5.8 Phạt góc 5.6
1.9 Thẻ vàng 2.1
46.2% Kiểm soát bóng 41.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Berlin (23trận)
Chủ Khách
FSV Mainz 05 (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
2
HT-H/FT-T
1
1
0
4
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
4
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
2
HT-B/FT-B
3
3
4
2

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christopher Trimmel Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 22 6.68
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 40 6.45
19 Janik Haberer Tiền vệ trụ 0 0 2 34 26 76.47% 5 1 56 6.91
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 18 66.67% 0 1 37 6.39
7 Oliver Burke Tiền đạo cắm 5 2 0 13 7 53.85% 2 2 31 5.76
5 Danilho Doekhi Trung vệ 2 1 0 52 46 88.46% 1 5 66 7.44
4 Diogo Leite Trung vệ 0 0 0 69 51 73.91% 1 3 88 6.61
11 Woo-Yeong Jeong Tiền vệ công 1 1 0 11 10 90.91% 0 0 16 7.2
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 1 0 0 16 11 68.75% 0 1 26 6.58
23 Andrej Ilic Tiền đạo cắm 1 0 1 27 17 62.96% 1 10 44 6.5
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 1 0 5 43 38 88.37% 8 0 72 8.52
14 Leopold Querfeld Trung vệ 0 0 0 63 48 76.19% 0 6 79 6.75
27 Marin Ljubicic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.02
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 42 29 69.05% 0 1 51 6.18
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 1 0 13 5.93
9 Livan Burcu Cánh trái 3 1 1 21 17 80.95% 1 1 40 6.23

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stefan Bell Trung vệ 0 0 0 43 31 72.09% 0 9 62 7.03
33 Daniel Batz Thủ môn 0 0 0 34 13 38.24% 0 1 41 6.58
21 Danny Vieira da Costa Trung vệ 0 0 0 43 30 69.77% 0 5 59 7.19
30 Silvan Widmer Hậu vệ cánh phải 2 0 0 27 19 70.37% 1 1 58 6.63
31 Dominik Kohr Trung vệ 0 0 0 32 22 68.75% 0 1 45 6.39
7 Lee Jae Sung Tiền vệ công 0 0 4 35 25 71.43% 0 1 49 7.54
10 Nadiem Amiri Tiền vệ trụ 2 2 2 49 33 67.35% 1 0 58 7.45
20 Phillip Tietz Tiền đạo cắm 2 2 0 27 15 55.56% 0 5 44 6.59
15 Lennard Maloney Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.01
6 Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 25 83.33% 0 6 45 6.7
8 Paul Nebel Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 5.82
11 Armindo Sieb Tiền đạo thứ 2 0 0 0 2 1 50% 0 1 6 5.92
17 Benedict Hollerbach Tiền đạo cắm 3 2 0 27 18 66.67% 3 3 55 7.86
22 Nikolas Konrad Veratschnig Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 12 50% 2 1 52 6.75

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ