Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Hamburger SV hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miro Muheim
Rayan Philippe
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Robert-Nesta Glatzel
Guilherme Ramos
Nicolas Capaldo
William Mikelbrencis
Fabio Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 14 | 48.28% | 9 | 0 | 55 | 6.94 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.84 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 5 | 45 | 7.28 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 49 | 7.61 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 25 | 6.04 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 49 | 6.74 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 32 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 59 | 7.74 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.66 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 69 | 6.52 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 71 | 7.66 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 87 | 7.62 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 102 | 88 | 86.27% | 1 | 18 | 123 | 8.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ