Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Heidenheimer hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adrian Beck
0 - 2 Jan Schoppner
0 - 3 Adrian Beck
Marnon Busch
Mathias Honsak
Luca Kerber
Budu Zivzivadze
Julian Niehues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 5.94 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 30 | 5.67 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 66 | 6.16 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 3 | 92 | 6.43 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 47 | 5.83 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 5.88 | |
| 45 | David Preu | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 24 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 4 | 67 | 7.74 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 65 | 7.51 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 1 | 0 | 67 | 6.97 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 48 | 8.54 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 51 | 8.33 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 68 | 7.07 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 33 | 8.04 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 68 | 7.43 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 46 | 7.55 | |
| 40 | Frank Feller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 0 | 52 | 6.71 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 50 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ