Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Heidenheimer hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikola Dovedan
Marvin Pieringer
Adrian Beck
2 - 2 Jan-Niklas Beste
Kevin Sessa
Norman Theuerkauf
Tim Siersleben
Omar Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 1 | 73 | 5.13 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 4 | 80 | 6.58 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 1 | 69 | 7.02 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 51 | 6.32 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 6 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 4 | 76 | 6.41 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 5.84 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 2 | 74 | 8.39 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 45 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 5.78 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 6 | 43 | 6.44 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 47 | 6.46 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 3 | 2 | 67 | 6.31 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 57 | 6.66 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 5 | 50 | 6.88 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 10 | 0 | 43 | 7.51 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 40 | 7.36 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 1 | 56 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ