Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Heidenheimer hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benedikt Gimber
Jan Schoppner
Arijon Ibrahimovic
Stefan Schimmer
Stefan Schimmer
Omar Traore
Yannik Wagner
1 - 1 Jan Schoppner
1 - 2 Stefan Schimmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 12 | 50% | 9 | 0 | 58 | 7.24 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 7.03 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 43 | 6.76 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 5 | 72 | 6.85 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 5.89 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 40 | 6 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 43 | 6.33 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 73 | 7.11 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 38 | 6.51 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 7.12 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 70 | 50 | 71.43% | 0 | 0 | 81 | 6.57 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 27 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 76 | 6.94 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 30 | 7.59 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 5 | 42 | 7.21 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 26 | 7 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 6 | 55 | 7.03 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 30 | 7.16 | |
| 38 | Yannik Wagner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ