Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Holstein Kiel hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Armin Gigovic
Lewis Holtby
Steven Skrzybski
Marko Ivezic
Dominik Javorcek
Marvin Schulz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 4 | 38 | 6.9 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 5 | 27 | 6.58 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 2 | 24 | 6.39 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 6 | 23 | 16 | 69.57% | 19 | 0 | 67 | 6.95 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 6 | 37 | 6.17 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 5 | 50 | 6.28 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 27 | 5.85 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 13 | 6.44 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 65 | 6.94 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 5.65 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 2 | 47 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 44 | 7.35 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 2 | 63 | 7.51 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 62 | 7.24 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 3 | 3 | 54 | 7.96 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 26 | 55.32% | 0 | 3 | 61 | 8.09 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 30 | 7.55 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 37 | 7.08 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.55 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 9 | 54 | 8.05 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 3 | 47 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ