Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Monchengladbach hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lukas Ullrich
Jonas Omlin
0 - 2 Tim Kleindienst
Stefan Lainer
Marvin Friedrich
Philipp Sander
Florian Neuhaus
Tomas Cvancara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 2 | 70 | 7.63 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 23 | 5.89 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 36 | 27 | 75% | 10 | 0 | 69 | 6.55 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 62 | 6.74 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 101 | 91 | 90.1% | 0 | 4 | 121 | 7.16 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.87 | |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 52 | 6.55 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 54 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 7 | 42 | 8.2 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 74 | 6.77 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 81 | 6.73 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 79 | 7.1 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.62 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 33 | 8.23 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 3 | 56 | 6.97 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 55 | 6.69 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 54 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ