Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs RB Leipzig hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Raum
Tidiam Gomis
1 - 1 Tidiam Gomis
Conrad Harder
Andrija Maksimovic
Timo Werner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 20 | 7.16 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 2 | 49 | 6.59 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 7.48 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 42 | 6.83 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 5 | 49 | 7.49 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 35 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 9 | 93 | 7.35 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 67 | 5.97 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 9 | 3 | 92 | 6.9 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 61 | 6.18 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 80 | 6.44 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 70 | 6.21 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.94 | |
| 19 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 57 | 5.48 | |
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 68 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ