Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Real Madrid hôm nay ngày 13/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jude Bellingham
Luka Modric
Toni Kroos
David Alaba
1 - 1 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Antonio Rudiger
1 - 2 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Brahim Diaz
2 - 3 Daniel Ceballos Fernandez
Nicolas Paz Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.75 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.94 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 3 | 0 | 64 | 5.5 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 5.12 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 53 | 6.12 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 0 | 74 | 6.38 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 37 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 63 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ