Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs SC Freiburg hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vincenzo Grifo
Nicolas Hofler
Lucas Holer
Max Rosenfelder
Florent Muslija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 2 | 50 | 6.77 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.93 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 5.75 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 43 | 7.27 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 68 | 7.43 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 44 | 6.66 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.21 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 6 | 69 | 7.51 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 72 | 7.07 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 1 | 74 | 6.15 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 60 | 6.98 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 81 | 86.17% | 0 | 1 | 102 | 6.73 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 66 | 7.82 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ