Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs SC Freiburg hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordy Makengo
Ritsu Doan
Noah Weisshaupt
Michael Gregoritsch
Lukas Kubler
Maximilian Philipp
Florent Muslija
1 - 1 Ritsu Doan
Maximilian Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 4 | 1 | 53 | 6.59 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 5.72 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.02 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 42 | 7.52 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 6.73 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 56 | 8.04 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 17 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 57 | 6.26 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.04 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 4 | 0 | 73 | 6.07 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 8 | 1 | 76 | 7.42 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 6.19 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 2 | 52 | 7.89 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.34 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 75 | 85.23% | 0 | 4 | 105 | 7.18 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 8.36 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 84 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ