Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Umut Tohumcu
Valentin Gendrey
Pavel Kaderabek
Haris Tabakovic
2 - 1 Marius Bulter
Tom Bischof
Jacob Bruun Larsen
Umut Tohumcu
Adam Hlozek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 73 | 6.64 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 62 | 6.88 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 7.26 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 6.23 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 84 | 7.48 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 3 | 67 | 6.81 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.9 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 50 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 3 | 5 | 54 | 6.13 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.45 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 82 | 6.35 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 34 | 7.65 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5.92 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 67 | 6.07 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 0 | 79 | 6.48 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 5.77 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 5 | 1 | 55 | 6.28 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ