Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sehrou Guirassy
Deniz Undav
Anthony Rouault
Silas Wamangituka Fundu
Hiroki Ito
0 - 2 Silas Wamangituka Fundu
Pascal Stenzel
Woo-Yeong Jeong
0 - 3 Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 2 | 27 | 6.01 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 34 | 5.89 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.09 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 45 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.17 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.75 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 59 | 6.31 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 65 | 7.38 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 62 | 6.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ