Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Chabot
2 - 1 Deniz Undav
2 - 2 Enzo Millot
3 - 3 Julian Chabot
4 - 4 Chris Fuhrich
Ramon Hendriks
Ramon Hendriks
Pascal Stenzel
Jacob Bruun Larsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.46 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.57 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.2 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 5 | 1 | 64 | 6.59 | |
| 26 | Deniz Undav | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.03 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 2 | 59 | 5.2 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 32 | 5.94 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 59 | 6.16 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 24 | 7.04 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 61 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ