Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Zesiger
Vaclav Cerny
Bote Baku
Yannick Gerhardt
Amin Sarr
Maximilian Arnold
Pavao Pervan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 2 | 32 | 7.09 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 7.07 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 0 | 1 | 65 | 7.82 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 7.96 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 51 | 6.95 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.2 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 46 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 8 | 5 | 65 | 6.85 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 5.71 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 7 | 39 | 6.69 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 60 | 45 | 75% | 7 | 2 | 78 | 6.82 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 9 | 3 | 73 | 6.59 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 4 | 32 | 6.74 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 3 | 77 | 7.05 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 44 | 6.54 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ