Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Union Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Senne Lynen
Mitchell Weiser
Marvin Ducksch
2 - 1 Mitchell Weiser
Felix Agu
Leonardo Bittencourt
Jens Stage
Skelly Alvero
Dawid Kownacki
Naby Deco Keita
Naby Deco Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 69 | 6.56 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 8 | 1 | 68 | 6.67 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 14 | 6.26 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 5.71 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 45 | 7.02 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 52 | 7.08 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 65 | 6.93 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 60 | 8.28 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.86 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 74 | 6.33 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 58 | 72.5% | 1 | 1 | 102 | 6.69 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 18 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 47 | 7.07 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 42 | 7.08 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 52 | 6.09 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ