Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ural Sverdlovsk Oblast
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikolay Komlichenko
0 - 2 Nikolay Komlichenko
Nikolay Komlichenko Goal awarded
Egor Golenkov
Khoren Bayramyan
Andrey Langovich
Ivan Komarov
Aleksandr Selyava
Daniil Utkin
Denis Terentjev
Maksim Osipenko
1 - 3 Maksim Osipenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Eric Cosmin Bicfalvi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 20 | Rai Vloet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 19 | Danijel Miskic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 9 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.26 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Roman Tugarev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 92 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 17 | 6.59 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ