Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ural Sverdlovsk Oblast
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ural Sverdlovsk Oblast vs Terek Grozny hôm nay ngày 28/05/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ural Sverdlovsk Oblast vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darko Todorovic
0 - 1 Georgi Melkadze
Maksim Samorodov
Mohamed Amine Talal
Rodrigo Ruiz Diaz
Zaim Divanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 71 | Aleksey Mamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 1 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 55 | Timur Ayupov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 44 | Vladislav Malkevich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 17 | Martin Sekulic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 38 | 8.6 | |
| 75 | Fanil Sungatulin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 14 | Yuri Zheleznov | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 42 | Egor Mosin | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 15 | Ilya Ishkov | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 37 | Vitaliy Bondarevsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 50 | Maksim Voronov | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 6 | 42 | 8 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 6 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 6 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Zaim Divanovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Daniil Zorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ