Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shahab Zahedi
Daiki Miya
Wellington Luis de Sousa
Seiya Inoue
Seiya Inoue
Takeshi Kanamori
Itsuki Oda
Masato Shigemi
Reiju Tsuruno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 1 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 5 | 3 | 87 | 7.4 | |
| 6 | Ken Iwao | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 56 | 44 | 78.57% | 5 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 1 | 0 | 0 | 107 | 95 | 88.79% | 0 | 5 | 116 | 7.1 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 68 | 54 | 79.41% | 2 | 1 | 96 | 7.8 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 2 | 1 | 84 | 8 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 5 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Yota Sato | Defender | 1 | 1 | 0 | 108 | 99 | 91.67% | 0 | 6 | 113 | 7.3 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 39 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ