Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hirotaka Tameda
Ryosuke Shindo
Satoki Uejo
Capixaba
Ryogo Yamasaki
Koji Toriumi
Hayato Okuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 0 | 96 | 7 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 92 | 86.79% | 1 | 3 | 110 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 20 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 127 | 119 | 93.7% | 0 | 4 | 132 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 2 | 90 | 7.1 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 65 | 7.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 38 | 8 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ