Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daihachi Okamura
0 - 2 Musashi Suzuki
0 - 3 Yoshiaki Komai
0 - 4 Musashi Suzuki
Tomoki Kondo
Jordi Sanchez
Hiroki MIYAZAWA
Tatsuya Hasegawa
Katsuyuki Tanaka
Toya Nakamura
Hiroki MIYAZAWA
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 1 | 77 | 6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 3 | 89 | 6.1 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 10 | 6 | 60% | 1 | 5 | 21 | 8.7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Rikito Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 3 | 93 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 47 | Hidetoshi Takeda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 29 | Yota Horiuchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 28 | 8.5 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Jordi Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 4 | 72 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ