Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yosuke Furukawa
Riku Morioka
Bruno Jose de Souza
Yamada Hiroki
Shunsuke Nishikubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 77 | 7.7 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 75 | 69 | 92% | 2 | 1 | 89 | 8 | |
| 27 | Akkanis Punya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 47 | Hidetoshi Takeda | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 10 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 0 | 87 | 7.9 | |
| 20 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 5 | 99 | 7.3 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 4 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 1 | 92 | 9.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 73 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 6 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Riku Morioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ