Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomoya Koyamatsu
0 - 2 Yuki Kakita
Hayato Tanaka
Masaki Watai
Yoshio Koizumi
Mao Hosoya
Diego Jara Rodrigues
Tomoya Inukai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 87 | 7 | |
| 30 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 6 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 3 | 32 | 7.3 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 3 | 98 | 7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 79 | 7.8 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 90 | 7 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 3 | 97 | 7.3 | |
| 5 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 67 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ