Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 24/06/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Shusaku Nishikawa(OW)
Yusuke Segawa
KOZUKA Kazuki
KOZUKA Kazuki
Ienaga Akihiro
Kento Tachibanada
Tatsuki Seko
Shin Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 4 | 69 | 7.4 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 40 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 49 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.6 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ