Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shinnosuke Fukuda
Shimpei Fukuoka
Taiki Hirato
1 - 1 Rafael Papagaio
Marco Tulio Oliveira Lemos
Murilo de Souza Costa
Hidehiro Sugai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 53 | 7.3 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 47 | 6.1 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 3 | 57 | 6.7 | |
| 20 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 5 | 79 | 6.7 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 3 | 4 | 73 | 6.9 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 44 | 8.2 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 2 | 69 | 7 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ