Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 15/05/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daiki Kaneko
Shohei Takeda
Takumi Miyayoshi
Marco Tulio Oliveira Lemos
Kyo Sato
Marco Tulio Oliveira Lemos
Teppei Yachida
Kazunari Ichimi
Hisashi Appiah Tawiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 39 | 7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Defender | 2 | 1 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 83 | 7.5 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 5 | 93 | 7.1 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 7 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 45 | 8.1 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 27 | Akkanis Punya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 47 | Hidetoshi Takeda | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | ||
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 74 | 7.6 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 66 | 8.7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 83 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Takumi Miyayoshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 42 | 6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 68 | 5.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 66 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ