Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kasper Junker
Yudai Kimura
2 - 1 Teruki Hara
Akinari Kawazura
Kensuke Nagai
Yuya Asano
Shuhei Tokumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 52 | 8 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 8 | 66 | 7.2 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 10 | 7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 9 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ