Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 23/07/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroya Matsumoto
Luiz Phellype Luciano Silva
Yutaro Oda
Akimi Barada
Sena Ishibashi
3 - 1 Shusuke Ota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 15 | 7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 13 | 7.2 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 36 | 7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 25 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 76 | 5.6 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 22 | 7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 32 | Sere Matsumura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 3 | 68 | 6.2 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ