Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Urawa Red Diamonds
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rei Hirakawa
Hijiri Onaga
Kosuke Saito
Yuan Matsuhashi
Itsuki Someno
Shuhei Kawasaki
Hiroto Taniguchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 4 | 72 | 7.2 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 3 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 98 | 7 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 41 | Rio Nitta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 9 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | ||
| 5 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 3 | 76 | 6.8 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 44 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ