Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Uruguay
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uruguay vs Colombia hôm nay ngày 11/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uruguay vs Colombia tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uruguay vs Colombia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Munoz
0 - 1 Jefferson Andres Lerma Solis 
Daniel Munoz
Santiago Arias Naranjo
James David Rodriguez
Andres Mateus Uribe Villa
Castano Gil
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Luis Sinisterra
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Castano Gil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 13 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 6 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.74 | |
| 7 | Nicolas De La Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 16 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 5 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 25 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 19 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 11 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 3 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 28 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 24 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 17 | 6.32 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 16 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.37 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 28 | 6.56 | |
| 21 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 5.35 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 7.01 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 25 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ