Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận USL Dunkerque vs Guingamp, 02h00 ngày 07/02

Vòng 22
02:00 ngày 07/02/2026
USL Dunkerque 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Guingamp
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.90
+0.25
0.94
O 2.5
1.00
U 2.5
0.73
1
2.10
X
3.20
2
3.10
Hiệp 1
-0.25
1.22
+0.25
0.66
O 1
1.04
U 1
0.78

Hạng 2 Pháp » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá USL Dunkerque vs Guingamp hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd USL Dunkerque vs Guingamp tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả USL Dunkerque vs Guingamp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả USL Dunkerque vs Guingamp

USL Dunkerque USL Dunkerque
Phút
Guingamp Guingamp
Lohann Doucet match red
59'
Morgan Bokele Mputu
Ra sân: Eddy Sylvestre
match change
64'
71'
match yellow.png Kalidou Sidibe
71'
match change Jeremy Hatchi
Ra sân: Freddy Mbemba
71'
match change Tanguy Ahile
Ra sân: Kalidou Sidibe
75'
match change Stanislas Kielt
Ra sân: Yohan Demoncy
Pape Diong
Ra sân: Aristide Zossou
match change
79'
Aboubakary Kante
Ra sân: Thomas Robinet
match change
80'
83'
match change Jeremie Matumona
Ra sân: Erwin Koffi
83'
match yellow.png Jeremie Matumona
Anto Sekongo match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật USL Dunkerque VS Guingamp

USL Dunkerque USL Dunkerque
Guingamp Guingamp
14
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
5
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
5
2
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
26
6
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
2
10
 
Ném biên
 
11
513
 
Số đường chuyền
 
394
90%
 
Chuyền chính xác
 
85%
109
 
Pha tấn công
 
83
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
27
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.31
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.31
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
24
 
Số quả tạt chính xác
 
15
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
18
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
22
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

69
Morgan Bokele Mputu
11
Alex Daho
6
Pape Diong
18
Malick Diop
19
Aboubakary Kante
1
Marcos Lavin
42
Maedine Makhloufi
USL Dunkerque USL Dunkerque 4-1-4-1
4-4-2 Guingamp Guingamp
60
Niflore
22
Mayela
4
Lagae
26
Sangante
2
Georgen
15
Doucet
77
Zossou
20
Bardeli
8
Sekongo
7
Sylvestr...
9
Robinet
16
Ortola
2
Koffi
17
Mbemba
36
Demouchy
29
Abdallah
11
Sagna
4
Louiserr...
8
Sidibe
22
Sissoko
21
Demoncy
9
Mafouta

Substitutes

39
Tanguy Ahile
1
Teddy Bartouche
33
Eden Gassama
20
Jeremy Hatchi
27
Stanislas Kielt
37
Joel Matondo
3
Jeremie Matumona
Đội hình dự bị
USL Dunkerque USL Dunkerque
Morgan Bokele Mputu 69
Alex Daho 11
Pape Diong 6
Malick Diop 18
Aboubakary Kante 19
Marcos Lavin 1
Maedine Makhloufi 42
USL Dunkerque Guingamp
39 Tanguy Ahile
1 Teddy Bartouche
33 Eden Gassama
20 Jeremy Hatchi
27 Stanislas Kielt
37 Joel Matondo
3 Jeremie Matumona

Dữ liệu đội bóng:USL Dunkerque vs Guingamp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
12.33 Phạm lỗi 13.33
4 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 3.33
64.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1
3.4 Sút trúng cầu môn 4
10.7 Phạm lỗi 10.1
3.8 Phạt góc 6.3
1.4 Thẻ vàng 1.9
54.8% Kiểm soát bóng 57.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

USL Dunkerque (25trận)
Chủ Khách
Guingamp (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
4
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
2
3
2
3