Kết quả trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca, 05h00 ngày 09/03

Vòng 15
05:00 ngày 09/03/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 3 - 4 (2 - 1)
Wydad Casablanca 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 4.8
2-0
36 5.3
2-1
21 121
3-1
76 151
3-2
86 151
4-2
151 76
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
7.1
2-2
23
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Phút
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Mohammed Essahel 1 - 0
Kiến tạo: Youness Akharraz
match goal
14'
Nacer Moustaghfir 2 - 0
Kiến tạo: Youness Dahmani
match goal
16'
28'
match change Salah Moussadak
Ra sân: Naim Byar
28'
match change Hamza Hannouri
Ra sân: Mohamed Bouchouari
Nacer Moustaghfir match yellow.png
32'
38'
match yellow.png Walid Nassi
40'
match var Moises Paniagua Goal Disallowed - offside
43'
match goal 2 - 1 Ben Yedder Wissam
Fouad Zahouani 3 - 1
Kiến tạo: Nacer Moustaghfir
match goal
55'
59'
match change Walid Sabbar
Ra sân: Joseph Bakasu
59'
match change Guilherme Ferreira de Oliveira
Ra sân: Moises Paniagua
Youssef Kajai
Ra sân: Redouan Ait Lamkadem
match change
62'
Yassine Zraa
Ra sân: Nacer Moustaghfir
match change
62'
78'
match goal 3 - 2 Walid Sabbar
83'
match yellow.pngmatch red Walid Nassi
Youssef Kajai match yellow.png
86'
90'
match goal 3 - 3
Anas Nanah
Ra sân: Youness Akharraz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UTS Union Touarga Sport Rabat VS Wydad Casablanca

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
12
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
74
 
Pha tấn công
 
121
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
78
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Youssef Kajai
39
Yassine Zraa
3
Anas Nanah
16
Hamza Bousqal
1
Reda Asmama
23
Abdelhay El Forsy
17
Souhayl Zamrat
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat 5-4-1
4-1-4-1 Wydad Casablanca Wydad Casablanca
55
Houasli
33
Lamkadem
35
Zahouani
41
Ashabi
25
Majni
2
Akharraz
7
Dahmani
10
Essahel
31
Rhailouf
29
Fouzair
19
Moustagh...
16
Benabid
34
Bouchoua...
4
Aboulfat...
22
Wafi
24
Boucheta
27
Bakasu
32
Byar
7
Paniagua
10
Vaca
28
Nassi
9
Wissam

Substitutes

13
Salah Moussadak
29
Hamza Hannouri
72
Guilherme Ferreira de Oliveira
6
Walid Sabbar
1
Abdelali Mhamdi
25
Nabil Khali
8
Mohamed Rayhi
18
Hamza Elowasti
0
Abdessalam Anane
Đội hình dự bị
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Youssef Kajai 13
Yassine Zraa 39
Anas Nanah 3
Hamza Bousqal 16
Reda Asmama 1
Abdelhay El Forsy 23
Souhayl Zamrat 17
UTS Union Touarga Sport Rabat Wydad Casablanca
13 Salah Moussadak
29 Hamza Hannouri
72 Guilherme Ferreira de Oliveira
6 Walid Sabbar
1 Abdelali Mhamdi
25 Nabil Khali
8 Mohamed Rayhi
18 Hamza Elowasti
0 Abdessalam Anane

Dữ liệu đội bóng:UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
2.33 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 2.67
38.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 5.8
3.5 Phạt góc 6.2
3.2 Thẻ vàng 2.1
45.8% Kiểm soát bóng 55.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UTS Union Touarga Sport Rabat (15trận)
Chủ Khách
Wydad Casablanca (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
5
1
HT-H/FT-T
0
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
3
2
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
3
HT-B/FT-B
0
0
0
4

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Walid Rhailouf Tiền vệ trụ 0 0 0 18 12 66.67% 0 1 26 6.2
55 Abderahmane El Houasli Thủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 17 5.8
3 Anas Nanah Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.9
29 Mohammed Fouzair Cánh phải 4 2 1 18 13 72.22% 1 0 41 6.5
33 Redouan Ait Lamkadem Tiền vệ trái 0 0 1 10 9 90% 1 0 20 6.7
35 Fouad Zahouani Hậu vệ cánh trái 1 1 0 19 10 52.63% 1 2 29 6.4
13 Youssef Kajai Trung vệ 0 0 0 7 5 71.43% 0 2 8 6.1
10 Mohammed Essahel Tiền vệ công 2 2 3 39 26 66.67% 2 1 50 8.2
41 Mehdi Ashabi Defender 0 0 1 9 7 77.78% 0 4 16 5.6
19 Nacer Moustaghfir Tiền đạo cắm 1 1 1 5 4 80% 0 6 14 8
2 Youness Akharraz Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 11 84.62% 2 1 18 7.2
7 Youness Dahmani Cánh trái 1 1 2 20 18 90% 1 0 46 6.4
39 Yassine Zraa Tiền đạo cắm 1 0 0 5 5 100% 0 4 7 6.6
16 Hamza Bousqal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.2
25 Taha Majni Defender 1 0 0 6 2 33.33% 0 2 10 5.8

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ben Yedder Wissam Tiền đạo cắm 5 1 1 29 25 86.21% 0 2 37 6.7
10 Ramiro Vaca Tiền vệ công 0 0 2 49 42 85.71% 1 1 54 7.2
34 Mohamed Bouchouari Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 11 84.62% 2 0 17 6.2
29 Hamza Hannouri Tiền đạo cắm 2 2 1 9 7 77.78% 1 5 18 7.4
6 Walid Sabbar Tiền vệ trụ 2 2 0 28 23 82.14% 1 0 35 7.7
24 Ayoub Boucheta Hậu vệ cánh trái 0 0 2 56 44 78.57% 5 1 65 6.5
18 Hamza Elowasti Cánh trái 1 0 0 10 7 70% 2 3 12 6.8
4 Amine Aboulfath Trung vệ 0 0 0 75 61 81.33% 0 4 92 7.2
16 El Mehdi Benabid Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 34 6.7
28 Walid Nassi Cánh phải 1 0 1 16 11 68.75% 3 2 37 6.7
7 Moises Paniagua Cánh trái 1 0 0 11 11 100% 0 0 16 6.4
22 Ayman El Wafi Trung vệ 1 0 1 66 65 98.48% 1 3 73 6.8
32 Naim Byar Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.4
13 Salah Moussadak Defender 2 1 1 25 19 76% 1 3 39 8.4
27 Joseph Bakasu Midfielder 0 0 0 26 20 76.92% 0 8 30 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ