UTS Union Touarga Sport Rabat
+1 1.01
-1 0.75
2.25 0.87
u 0.92
7.00
1.44
3.80
+0.5 1.01
-0.5 1.05
1 1.03
u 0.78
7.5
2.05
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salah Moussadak
Hamza Hannouri
Walid Nassi
Moises Paniagua Goal Disallowed - offside
2 - 1 Ben Yedder Wissam
Walid Sabbar
Guilherme Ferreira de Oliveira
3 - 2 Walid Sabbar

Walid Nassi
3 - 3
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Walid Rhailouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 55 | Abderahmane El Houasli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 3 | Anas Nanah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 29 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 33 | Redouan Ait Lamkadem | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 35 | Fouad Zahouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Youssef Kajai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 10 | Mohammed Essahel | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 1 | 50 | 8.2 | |
| 41 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 16 | 5.6 | |
| 19 | Nacer Moustaghfir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 6 | 14 | 8 | |
| 2 | Youness Akharraz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 7 | Youness Dahmani | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 39 | Yassine Zraa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 4 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Hamza Bousqal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 25 | Taha Majni | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 34 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 29 | Hamza Hannouri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 5 | 18 | 7.4 | |
| 6 | Walid Sabbar | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 24 | Ayoub Boucheta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 5 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 18 | Hamza Elowasti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Amine Aboulfath | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 4 | 92 | 7.2 | |
| 16 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 28 | Walid Nassi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Moises Paniagua | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Ayman El Wafi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 65 | 98.48% | 1 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 32 | Naim Byar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Salah Moussadak | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 39 | 8.4 | |
| 27 | Joseph Bakasu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 8 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ