Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Vaduz vs FC Wil 1900, 02h15 ngày 24/01

Vòng 19
02:15 ngày 24/01/2026
Vaduz
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (2 - 0)
FC Wil 1900
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.83
+0.75
1.03
O 3
1.03
U 3
0.79
1
1.60
X
3.80
2
4.75
Hiệp 1
-0.25
0.82
+0.25
1.02
O 1.25
1.07
U 1.25
0.75

Hạng 2 Thụy Sĩ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vaduz vs FC Wil 1900

Vaduz Vaduz
Phút
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Liridon Berisha 1 - 0
Kiến tạo: Dominik Schwizer
match goal
15'
Dominik Schwizer 2 - 0
Kiến tạo: Ayo Akinola
match goal
21'
37'
match yellow.png Simone Rapp
46'
match change Jean-Paul Ndjoli
Ra sân: Simone Rapp
Milos Cocic 3 - 0 match goal
59'
64'
match yellow.png Marwane Hajij
Denis Simani
Ra sân: Liridon Berisha
match change
64'
69'
match change Orges Bunjaku
Ra sân: Tim Staubli
69'
match change Loris Schreiber
Ra sân: Marwane Hajij
69'
match change Edis Bytyqi
Ra sân: Luuk Breedijk
Marcel Monsberger
Ra sân: Ayo Akinola
match change
74'
Micha Nico Eberhard
Ra sân: Cedric Gasser
match change
74'
80'
match change Sergio Correia
Ra sân: Noah Ato-Zandanga
Gabriele De Donno
Ra sân: Stephan Seiler
match change
85'
Jonathan De Donno
Ra sân: Milos Cocic
match change
85'
90'
match goal 3 - 1 Orges Bunjaku

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vaduz VS FC Wil 1900

Vaduz Vaduz
FC Wil 1900 FC Wil 1900
15
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
4
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
16
15
 
Thử thách
 
14
15
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
16
14
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
17
624
 
Số đường chuyền
 
434
88%
 
Chuyền chính xác
 
81%
106
 
Pha tấn công
 
119
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
2.54
 
Cú sút trúng đích
 
0.88
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
9
 
Số quả tạt chính xác
 
13
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
22
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Denis Simani
22
Micha Nico Eberhard
9
Marcel Monsberger
16
Gabriele De Donno
29
Jonathan De Donno
1
Benjamin Buchel
14
Mischa Beeli
3
Malik Sawadogo
17
Angelo Campos
Vaduz Vaduz 4-3-3
4-2-3-1 FC Wil 1900 FC Wil 1900
25
Schaffra...
7
Schwizer
5
Berisha
27
Lang
4
Hasler
8
Seiler
20
Mack
24
Gasser
12
Akinola
30
Fernande...
28
Cocic
1
Muslija
31
Diet
4
Jacovic
15
Schmid
26
Ato-Zand...
13
Kaiba
20
Ndau
17
Staubli
11
Breedijk
10
Hajij
14
Rapp

Substitutes

23
Jean-Paul Ndjoli
19
Loris Schreiber
8
Orges Bunjaku
22
Edis Bytyqi
30
Sergio Correia
18
Yannick Bujard
5
Julind Selmonaj
24
Simon Tisch-Rottensteiner
3
Janik Rutz
Đội hình dự bị
Vaduz Vaduz
Denis Simani 6
Micha Nico Eberhard 22
Marcel Monsberger 9
Gabriele De Donno 16
Jonathan De Donno 29
Benjamin Buchel 1
Mischa Beeli 14
Malik Sawadogo 3
Angelo Campos 17
Vaduz FC Wil 1900
23 Jean-Paul Ndjoli
19 Loris Schreiber
8 Orges Bunjaku
22 Edis Bytyqi
30 Sergio Correia
18 Yannick Bujard
5 Julind Selmonaj
24 Simon Tisch-Rottensteiner
3 Janik Rutz

Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs FC Wil 1900

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
9 Phạm lỗi 14.33
5.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2.67
58% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.1
5.6 Sút trúng cầu môn 4.4
10.2 Phạm lỗi 16.2
5.7 Phạt góc 3.6
2.2 Thẻ vàng 2.4
58.6% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vaduz (24trận)
Chủ Khách
FC Wil 1900 (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
1
4
HT-H/FT-T
4
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
0
1
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
5
1
0
HT-B/FT-B
0
1
2
2

Vaduz Vaduz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nicolas Hasler Midfielder 1 0 1 47 43 91.49% 1 2 85 7.3
6 Denis Simani Defender 0 0 1 34 31 91.18% 0 1 40 6.5
7 Dominik Schwizer Midfielder 1 1 5 41 37 90.24% 5 0 64 7.9
12 Ayo Akinola Tiền đạo cắm 0 0 1 20 18 90% 0 2 30 7.1
24 Cedric Gasser Defender 0 0 1 21 16 76.19% 1 2 32 6.6
9 Marcel Monsberger Forward 1 1 0 1 0 0% 0 1 4 7
25 Leon Schaffran Thủ môn 0 0 0 45 42 93.33% 0 1 55 7
5 Liridon Berisha Defender 2 1 0 80 66 82.5% 0 3 95 8.1
20 Luca Mack Midfielder 1 0 0 111 103 92.79% 0 2 127 7.3
27 Niklas Lang Defender 0 0 0 95 87 91.58% 0 3 108 7.6
8 Stephan Seiler Midfielder 2 0 0 60 52 86.67% 0 0 74 7
22 Micha Nico Eberhard Midfielder 0 0 1 7 7 100% 0 0 10 6.4
16 Gabriele De Donno Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.4
28 Milos Cocic Midfielder 4 3 0 20 14 70% 0 1 46 7.6
29 Jonathan De Donno Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.5
30 Ronaldo Dantas Fernandes Midfielder 3 1 2 32 25 78.13% 2 0 45 6.4

FC Wil 1900 FC Wil 1900
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Simone Rapp Forward 1 0 1 14 7 50% 0 2 20 5.7
15 Yannick Schmid Defender 0 0 1 44 38 86.36% 0 1 55 6.4
8 Orges Bunjaku Midfielder 2 1 1 8 8 100% 1 0 13 7.3
20 Kastrijot Ndau Midfielder 1 0 1 39 29 74.36% 4 0 52 6
17 Tim Staubli Midfielder 0 0 0 43 39 90.7% 1 0 49 6.2
4 David Jacovic Midfielder 0 0 1 53 44 83.02% 0 0 60 6.1
22 Edis Bytyqi Midfielder 0 0 0 8 6 75% 1 0 13 6.7
23 Jean-Paul Ndjoli Forward 3 1 0 14 10 71.43% 1 2 27 6.4
31 Yuro Bohon Diet Forward 1 0 2 32 27 84.38% 1 0 57 6.1
10 Marwane Hajij Midfielder 0 0 0 22 16 72.73% 2 0 39 6
30 Sergio Correia Midfielder 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.5
11 Luuk Breedijk Forward 1 0 0 21 17 80.95% 1 0 30 6
19 Loris Schreiber Defender 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 16 7.1
1 Gentrit Muslija Thủ môn 0 0 0 40 33 82.5% 0 0 47 7.5
26 Noah Ato-Zandanga Midfielder 1 0 1 42 33 78.57% 0 1 59 6.2
13 Djawal Kaiba Midfielder 2 0 0 44 38 86.36% 0 1 57 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ