Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Alaves hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Blanco
Nahuel Tenaglia
Rafa Marin
0 - 1 Javier Lopez
Ander Guevara Lajo
Samu Omorodion
Samu Omorodion
Luis Rioja
Alex Sola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jaume Domenech Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 13 | Cristian Rivero Sabater | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 34 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 10 | 6.78 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 16 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ