Valencia
+0.25 0.76
-0.25 1.06
2.25 0.80
u 0.92
2.22
3.00
2.93
-0 0.76
+0 0.96
1 1.00
u 0.70
3
3.82
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Athletic Bilbao tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sadiq Umar(OW)
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Yuri Berchiche
Gorka Guruzeta Rodriguez
Nico Williams
Inaki Williams Dannis
Inaki Williams Dannis Penalty awarded
Mikel Jauregizar
1 - 2 Inaki Williams Dannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 5 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 47 | Iker Monreal | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ