Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Navarro
Daniel Vivian Moreno Card changed
Daniel Vivian Moreno
Aymeric Laporte
Mikel Vesga
Maroan Harrouch Sannadi
Unai Gomez
Alejandro Rego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 41 | 7.02 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 61 | 8.46 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 53 | 7.59 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.33 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 17 | Largie Ramazani | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 8.17 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 79 | 8.22 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 3 | 2 | 74 | 7.97 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 30 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 81 | 6.19 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 2 | 55 | 6.53 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 5.87 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 80 | 6.41 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.76 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 30 | Alejandro Rego | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ