Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Atletico Madrid hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Hermoso Canseco
Marcos Llorente Moreno
Antoine Griezmann
Javier Galan
Angel Correa
Nahuel Molina
Jose Maria Gimenez de Vargas
Saul Niguez Esclapez
Saul Niguez Esclapez
Pablo Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 8.67 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 44 | 6.54 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 5.92 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 43 | 5.69 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 51 | 5.7 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 52 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ