Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Atletico Madrid hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Alvarez
Samuel Dias Lino
0 - 2 Julian Alvarez
Clement Lenglet
Conor Gallagher
Javier Galan
Javier Galan
Jose Maria Gimenez de Vargas
Angel Correa
Alexander Sorloth
0 - 3 Angel Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 1 | 75 | 6.27 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 47 | 44 | 93.62% | 12 | 0 | 68 | 6.84 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 5.79 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 1 | 59 | 6.51 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.41 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 73 | 5.98 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 64 | 6.06 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 88 | 6.81 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 74 | 4.99 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 65 | 7.59 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 1 | 88 | 7.43 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 32 | 7.06 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 99 | 87 | 87.88% | 1 | 0 | 117 | 6.98 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 61 | 7.37 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 69 | 6.84 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 60 | 7.31 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 7.29 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 2 | 33 | 6.59 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 49 | 7.42 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ