Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Barcelona hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Robert Lewandowski
Pau Cubarsi
1 - 2 Robert Lewandowski
Andreas Christensen
Gerard Martin
Pedro Golzalez Lopez
Andreas Christensen
Garcia Erick
Jules Kounde
Pau Victor Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 27 | 8.3 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 28 | Marc Bernal | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 61 | 7 | ||
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 35 | Gerard Martin | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ