Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Cadiz hôm nay ngày 24/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Navarro
Lucas Pires Silva
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
RogerLast Martiacute Salvador
Sergio Guardiola Navarro
Lucas Pires Silva
Rafael Jimenez Jarque, Fali
Ruben Sobrino Pozuelo
Ruben Sobrino Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 41 | 6.97 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 7.27 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 55 | 7.01 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 19 | 7.32 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 5.95 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 12 | 6.27 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 4.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ