Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Celta Vigo hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Pérez Sayol
Franco Cervi
Anastasios Douvikas
Franco Cervi
Unai Nunez Gestoso
Carlos Dotor
Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.96 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 45 | 6.82 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 3 | 18 | 6.26 | |
| 34 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.88 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 7 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 31 | 7.36 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 5.94 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 49 | 6.96 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 30 | 7.05 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ