Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfon Gonzalez
Damian Rodriguez Sousa
1 - 1 Pablo Duran
Ilaix Moriba Kourouma
Anastasios Douvikas
Iker Losada
Carl Starfelt
Fernando López
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 68 | 6.17 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 6.36 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 2 | 46 | 8.71 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 76 | 7.08 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 80 | 7.24 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 60 | 7.05 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 49 | 8.15 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 6.06 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 3 | 93 | 6.84 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 14 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 1 | 97 | 6.46 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 84 | 6.47 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ