Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Elche hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Affengruber
Adam Boayar
alvaro Nunez
Victor Chust
Adria Giner Pedrosa
Grady Diangana
0 - 1 Grady Diangana
Federico Redondo
Adria Giner Pedrosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.61 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 7.19 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 66 | 6.98 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 57 | 6.17 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 7 | Yago Santiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ