Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Getafe hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Coba Gomez da Costa
Borja Mayoral Moya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 72 | 7.03 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 58 | 7.19 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 4 | 65 | 8.11 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 24 | 7.23 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 38 | 7.79 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.05 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 55 | 6.94 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 28 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 59 | 6.22 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 10 | Chrisantus Uche | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 35 | 6.07 | |
| 23 | Adrian Liso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 15 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ